Brighton Hove Albion
21:15 19/03/2023
5-0
0-0
0-0
Grimsby Town
Tỷ số
Tỷ số thẻ đỏ
Tỷ số thẻ vàng
Tỷ lệ châu á 2.17 : 1/4 : 0.38
Tỷ lệ bàn thắng 3.33 : 4 1/2 : 0.22
TL Thắng - Hòa - Bại 1.01 : 13.00 : 100.00

Đội hình thi đấu Brighton Hove Albion vs Grimsby Town

Brighton Hove Albion Grimsby Town
  • 1 Robert Sanchez
  • 30 Pervis Josue Estupinan Tenorio
  • 5 Lewis Dunk
  • 4 Adam Webster
  • 13 Pascal Gross
  • 10 Alexis Mac Allister
  • 25 Moises Caicedo
  • 22 Kaoru Mitoma
  • 21 Deniz Undav
  • 7 Solomon March
  • 28 Evan Ferguson
  • 1 Max Crocombe
  • 2 Michee Efete
  • 26 Andy Smith
  • 6 Luke Waterfall
  • 31 Niall Maher
  • 3 Anthony Driscoll-Glennon
  • 15 Harry Clifton
  • 4 Kieran Green
  • 8 Gavan Holohan
  • 11 Otis Khan
  • 20 Danilo Orsi-Dadomo
  • Đội hình dự bị Đội hình dự bị
  • 40 Facundo Buonanotte
  • 19 Jeremy Sarmiento
  • 34 Joel Veltman
  • 29 Jan Paul Van Hecke
  • 20 Julio Cesar Enciso
  • 26 Yasin Ayari
  • 23 Jason Steele
  • 18 Danny Welbeck
  • 6 Levi Samuels Colwill
  • 16 Alex Hunt
  • 13 Ollie Battersby
  • 22 Danny Amos
  • 29 Ryan Taylor
  • 5 Shaun Pearson
  • 10 John Mcatee
  • 7 Josh Emmanuel
  • 30 Evan Khouri
  • 17 Bryn Morris
  • Số liệu thống kê Brighton Hove Albion vs Grimsby Town
    Humenne   Lipany
    6
     
    Phạt góc
     
    2
    3
     
    Phạt góc (Hiệp 1)
     
    0
    22
     
    Tổng cú sút
     
    4
    10
     
    Sút trúng cầu môn
     
    2
    9
     
    Sút ra ngoài
     
    1
    3
     
    Cản sút
     
    1
    8
     
    Sút Phạt
     
    5
    73%
     
    Kiểm soát bóng
     
    27%
    77%
     
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
     
    23%
    679
     
    Số đường chuyền
     
    241
    90%
     
    Chuyền chính xác
     
    68%
    4
     
    Phạm lỗi
     
    4
    1
     
    Việt vị
     
    4
    18
     
    Đánh đầu
     
    18
    13
     
    Đánh đầu thành công
     
    5
    2
     
    Cứu thua
     
    5
    10
     
    Rê bóng thành công
     
    16
    13
     
    Đánh chặn
     
    7
    10
     
    Ném biên
     
    10
    1
     
    Woodwork
     
    0
    10
     
    Cản phá thành công
     
    16
    6
     
    Thử thách
     
    11
    4
     
    Kiến tạo thành bàn
     
    0
    144
     
    Pha tấn công
     
    52
    72
     
    Tấn công nguy hiểm
     
    10